Kết quả xổ số Miền Bắc
7 kỳ gần nhất theo thứ được chọn · Mới nhất ở trên
Kết quả cố định ngày 22/10/2026
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Năm, 22/10/2026
| ĐB |
25814
|
|---|---|
| G1 |
12613
|
| G2 |
02537
15905
|
| G3 |
19974
68554
91512
60166
90697
22343
|
| G4 |
9631
5856
6546
2861
|
| G5 |
2064
8820
1891
7956
7998
8415
|
| G6 |
759
199
732
|
| G7 |
75
17
82
21
|
Thống kê lô tô đầu / đuôi
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 | 0 |
| 1 | 2,3,4,5,7 | 2,3,6,9 | 1 |
| 2 | 0,1 | 1,3,8 | 2 |
| 3 | 1,2,7 | 1,4 | 3 |
| 4 | 3,6 | 1,5,6,7 | 4 |
| 5 | 4,6,9 | 0,1,7 | 5 |
| 6 | 1,4,6 | 4,5,6 | 6 |
| 7 | 4,5 | 1,3,9 | 7 |
| 8 | 2 | 9 | 8 |
| 9 | 1,7,8,9 | 5,9 | 9 |
Kết quả cố định ngày 15/10/2026
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Năm, 15/10/2026
| ĐB |
Chưa cập nhật
|
|---|---|
| G1 |
87176
|
| G2 |
93642
37409
|
| G3 |
28087
24887
58423
25269
25269
|
| G4 |
Chưa cập nhật
|
| G5 |
Chưa cập nhật
|
| G6 |
Chưa cập nhật
|
| G7 |
Chưa cập nhật
|
Thống kê lô tô đầu / đuôi
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | - | 0 |
| 1 | - | - | 1 |
| 2 | 3 | 4 | 2 |
| 3 | - | 2 | 3 |
| 4 | 2 | - | 4 |
| 5 | - | - | 5 |
| 6 | 9 | 7 | 6 |
| 7 | 6 | 8 | 7 |
| 8 | 7 | - | 8 |
| 9 | - | 0,6 | 9 |
Kết quả cố định ngày 08/10/2026
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Năm, 08/10/2026
| ĐB |
Chưa cập nhật
|
|---|---|
| G1 |
24043
|
| G2 |
74711
12682
|
| G3 |
58235
19643
74473
84902
84902
|
| G4 |
Chưa cập nhật
|
| G5 |
Chưa cập nhật
|
| G6 |
Chưa cập nhật
|
| G7 |
Chưa cập nhật
|
Thống kê lô tô đầu / đuôi
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | - | 0 |
| 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | - | 0,8 | 2 |
| 3 | 5 | 4,7 | 3 |
| 4 | 3 | - | 4 |
| 5 | - | 3 | 5 |
| 6 | - | - | 6 |
| 7 | 3 | - | 7 |
| 8 | 2 | - | 8 |
| 9 | - | - | 9 |
Kết quả cố định ngày 17/09/2026
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - Thứ Năm, 17/09/2026
| ĐB |
71960
|
|---|---|
| G1 |
88951
|
| G2 |
15911
12438
|
| G3 |
10449
17020
70611
78409
04537
92785
|
| G4 |
9977
5957
2580
2082
|
| G5 |
7200
3643
5164
0039
5838
3326
|
| G6 |
548
075
934
|
| G7 |
66
92
36
12
|
Thống kê lô tô đầu / đuôi
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0,2,6,8 | 0 |
| 1 | 1,2 | 1,5 | 1 |
| 2 | 0,6 | 1,8,9 | 2 |
| 3 | 4,6,7,8,9 | 4 | 3 |
| 4 | 3,8,9 | 3,6 | 4 |
| 5 | 1,7 | 7,8 | 5 |
| 6 | 0,4,6 | 2,3,6 | 6 |
| 7 | 5,7 | 3,5,7 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 3,4 | 8 |
| 9 | 2 | 0,3,4 | 9 |