Kết quả Vietlott

Bộ số trúng thưởng và giá trị giải theo từng kỳ quay

Lotto 5/35

Kỳ quay #00973 • 28/10/2026

JACKPOT 1 ƯỚC TÍNH 6,634,720,000 đ
BỘ SỐ TRÚNG THƯỞNG
02 17 20 24 32 06
Số đặc biệt

Max 3D

Kỳ quay #01150 • 26/10/2026

Giải thưởngKết quảGiá trị
Giải ba 015 728 672 944 394 177 989 606 100 nghìn
Giải nhì 430 227 550 491 023 089 210 nghìn
Giải Nhất 072 986 435 122 350 nghìn
Giải Đặc biệt

Trúng 1 trong 2 bộ ba số

4 1 1 9 7 3
1 triệu

Max 3D+

Kỳ quay #01150 • 26/10/2026

Giải thưởngKết quảGiá trị
Giải sáu 072 986 435 122 430 227 550 491 023 089 015 728 672 944 394 177 989 606 40 nghìn
Giải năm 411 973 150 nghìn
Giải tư 411 973 072 986 435 122 430 227 550 491 023 089 015 728 672 944 394 177 989 606 1 triệu
Giải ba 015 728 672 944 394 177 989 606 5 triệu
Giải nhì 430 227 550 491 023 089 10 triệu
Giải Nhất 072 986 435 122 40 triệu
Giải Đặc biệt

Trúng 2 bộ ba số theo thứ tự

4 1 1 9 7 3
hoặc
9 7 3 4 1 1
1 tỷ

Max 3D Pro

Kỳ quay #00797 • 27/10/2026

Giải thưởngKết quảGiá trị
Giải sáu 255 948 539 742 677 806 243 609 718 928 307 657 688 057 506 610 437 659 40 nghìn
Giải năm 771 401 100 nghìn
Giải tư 771 401 255 948 539 742 677 806 243 609 718 928 307 657 688 057 506 610 437 659 1 triệu
Giải Ba 307 657 688 057 506 610 437 659 4 triệu
Giải Nhì 677 806 243 609 718 928 10 triệu
Giải nhất 255 948 539 742 30 triệu
Giải phụ Đặc biệt

Trúng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự

4 0 1 7 7 1
400 triệu
Giải Đặc biệt

Trúng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự

7 7 1 4 0 1
2 tỷ

Mega 6/45

Kỳ quay #01580 • 25/10/2026

JACKPOT 1 ƯỚC TÍNH 16,103,186,000 đ
BỘ SỐ TRÚNG THƯỞNG
04 13 22 25 40 41

Power 6/55

Kỳ quay #01416 • 27/10/2026

JACKPOT 1 ƯỚC TÍNH 31,758,267,450 đ
JACKPOT 2 ƯỚC TÍNH 4,432,627,250 đ
BỘ SỐ TRÚNG THƯỞNG
09 18 27 28 31 35 50
Số đặc biệt

Bingo 18

3 kỳ quay gần nhất

Ngày / kỳ Kết quả Tổng Lớn/hòa/nhỏ
#0193445
2 1 6
9 Nhỏ
#0193442
6 6 1
13 Lớn
#0193443
6 5 2
13 Lớn

Keno

3 kỳ quay gần nhất

Ngày / kỳ Kết quả Chẵn/lẻ Lớn/nhỏ
#0300922
01 10 11 13 18 20 28 29 32 39 45 48 51 53 57 59 60 61 63 73
Lẻ (13) Hòa
#0300921
05 07 10 11 12 22 26 33 38 46 53 54 57 59 62 66 71 72 77 79
Hòa Lớn (11)
#0300920
01 04 06 07 09 11 13 14 18 21 30 31 32 44 47 52 66 68 72 74
Chẵn (12) Nhỏ (13)